STTTên Doanh nghiệpTên tiếng AnhSố đăng ký kinh doanhMã số thuế
1 565892 565892 565892 565892
2 AlbinaNig AlbinaNig AlbinaNig AlbinaNig
3 AllenNig AllenNig AllenNig AllenNig
4 AnnacosKeymn AnnacosKeymn AnnacosKeymn AnnacosKeymn
5 Cheongsan Food Vina Cheongsan Food Vina Company Limited 202043000228 2400763793
6 Chi nhánh công ty hữu hạn công nghiệp Hồng Đạt 01112000010 3600609688-001
7 Chi nhánh công ty cổ phần đại lý hàng hải Việt Nam - Đại lý hàng hải Hải Phòng VOSA Hai Phong 0300437898-003 0300437898003
8 CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP ĐẶC BIỆT PROVISION TẠI HÀ NỘI PRO-VISION SPECIAL STEEL J.S.C -HA NOI BRANCH 012043000159 3600630601-002
9 Chi nhánh công ty cổ phần XNK thủ công mỹ nghệ tại Hải phòng 0213001284 0100107356-001
10 CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MARUBENI-ITOCHU STEEL VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH MARUBENI-ITOCHU STEEL VIETNAM CO.,LTD - HO CHI MINH BRANCH 4114000144 0105324298-001
11 CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM KHÍ BẮC VIỆT 0309037012-002 0309037012-002
12 Chi Nhánh Công ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Nam Việt Tại Đồng Nai Nam Viet Printing and Packaging Co.,LTD 0302220911-002 0302220911-002
13 Chi Nhánh Công ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Nam Việt Tại Đồng Nai Nam Viet Printing and Packaging Co.,LTD Dong Nai Branch 0302229011-002 0302229011-002
14 Chi Nhánh Công Ty TNHH Thép ASSAB Việt Nam Tại Bắc Ninh Bac Ninh Branch Of ASSAB Steels Viet Nam Company Limited 21212.000815 3602938342-001
15 CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH WEATHERFORD VIỆT NAM TẠI VSIP II BRANCH OF WEATHERFORD VIETNAM LLC IN VSIP II 46312000277 3500887787001
16 Chi nhánh I- Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Inox Bình An 0312264223-001 0312264223-001
17 Chi nhánh Nhơn TRạch - công ty CP Thép Nhà Bè -VNSTEEL 0305393838001 0305393838001
18 Chi Nhánh Tổng Công Ty PISICO Bình Định - Công Ty Cổ Phần 4100258987010 4100258987010
19 CNC INDUSTRIES CNC INDUSTRIES LTD 463023000116 3700865452
20 Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Bông Sen Vàng GOLDEN LOTUS IMPORT-EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 0102681968 0102681968